hickory tree

hickory tree

A hickory tree stands tall in the autumn forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hickory: "hickory tree" một loại cây gỗ cứng nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc chi Carya, nổi tiếng với gỗ chắc khỏe quả hạch ăn được. Cây này thường được trồng để lấy gỗ làm đồ nội thất, tay cầm dụng cụ, để thu hoạch quả (hạt hickory) vị ngọt bùi.

dụ sử dụng
  • (Cây hickory trong sân sau nhà tôi sản xuất rất nhiều hạt vào mỗi mùa thu.)
  • (Đồ nội thất làm từ gỗ cây hickory cực kỳ bền chống mài mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hickory tree" thường được nhắc đến trong văn hóa Mỹ như một biểu tượng của sức mạnh sự bền bỉ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử ( dụ: Tổng thống Andrew Jackson được gọi là "Old Hickory" tính cách kiên cường).
  • "Hickory tree" cũng xuất hiện trong các bài hát dân gian văn học, như câu "By the hickory tree, where the wildflowers grow" (Bên cây hickory, nơi hoa dại mọc).
Biến thể từ gần giống
  • Hickory (danh từ): cây hickory hoặc gỗ hickory.
    • The baseball bat is made of hickory. (Cây gậy bóng chày được làm từ gỗ hickory.)
  • Hickory nut (danh từ): quả hạch của cây hickory.
    • Squirrels love to eat hickory nuts. (Sóc rất thích ăn hạt hickory.)
Từ đồng nghĩa
  • Carya (danh từ khoa học): tên chi thực vật bao gồm các loại cây hickory.
  • Pecan tree (cây hồ đào): một loại cây họ hàng gần với hickory, cũng cho quả hạch ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "hickory tree", nhưng có thể dùng kết hợp:
    • Grow a hickory tree: trồng cây hickory.
      • They decided to grow a hickory tree in their garden. (Họ quyết định trồng một cây hickory trong vườn của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tough as a hickory tree": cứng rắn như cây hickory, dùng để mô tả ai đó rất mạnh mẽ kiên cường.
    • After years of hardship, she remained as tough as a hickory tree. (Sau nhiều năm gian khổ, ấy vẫn cứng rắn như cây hickory.)

Từ gần giống